廠情 xưởng tình Hán Việt: xưởng tình Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 情 (tình)Hán Việtxưởng tìnhCấu tạo廠 + 情 · xưởng + tình nghĩa thành phần: xưởng + tình Nghĩa EngCihui 廠情 hǎngqíng n. <PRC> factory situation