廠條 xưởng điều Hán Việt: xưởng điều Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 條 (điều)Hán Việtxưởng điềuCấu tạo廠 + 條 · xưởng + điều nghĩa thành phần: xưởng + điều Nghĩa EngCihui 廠條 hǎngtiáo n. silver ingots minted in early republican days