廠棚 xưởng bằng Hán Việt: xưởng bằng Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 棚 (bằng)Hán Việtxưởng bằngCấu tạo廠 + 棚 · xưởng + bằng nghĩa thành phần: xưởng + bằng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 只搭蓋頂棚,四面無牆的工作場所。如:「那家工廠正在加緊趕工,廠棚裡徹夜燈火通明。」EngCihui 廠棚 chǎngpéng n. makeshift factory building