廠獄

hán ngục

Hán Việt: hán ngục

Tổng quan

nơi giam giữ bí mật

Cấu tạo: 厂 (hán) + 狱 (ngục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厂丝 · 厂主 · 厂休 · 厂务 · 厂史 · 厂商 · 厂址 · 厂子