廠甸 xưởng điện Hán Việt: xưởng điện Tổng quan Cấu tạo: 廠 (xưởng) + 甸 (điện)Hán Việtxưởng điệnCấu tạo廠 + 甸 · xưởng + điện nghĩa thành phần: xưởng + điện Nghĩa EngCihui 廠甸 hǎngdiàn* p.w. marketplace in Beijing especially during the Lunar New Year holidays