廡殿 wǔ diàn · vũ điện Hán Việt: vũ điện · Pinyin: wǔ diàn Tổng quan Cấu tạo: 廡 (vũ) + 殿 (điện)Pinyinwǔ diànHán Việtvũ điệnCấu tạo廡 + 殿 · vũ + điện nghĩa thành phần: vũ + điện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種中國傳統建築的屋頂形式。沿中軸形成前後左右四面斜坡,為屋頂建築式樣中的最高等級,僅宮殿及寺廟得以使用。