废典 phế điển Hán Việt: phế điển Tổng quan Cấu tạo: 废 (phế) + 典 (điển)Hán Việtphế điểnCấu tạo废 + 典 · phế + điển nghĩa thành phần: phế + điển Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 廢置常法。《三國演義》第九回:「滅紀廢典,豈能久乎。」