廢品率 fèi pǐn lǜ · phế phẩm suất Hán Việt: phế phẩm suất · Pinyin: fèi pǐn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 品 (phẩm) + 率 (suất)Pinyinfèi pǐn lǜHán Việtphế phẩm suấtCấu tạo廢 + 品 + 率 · phế + phẩm + suất nghĩa thành phần: phế + phẩm + suất Nghĩa EngCihui 廢品率 èipǐnlǜ n. reject rate (in manufacturing)