废坠 phế trụy Hán Việt: phế trụy Tổng quan Cấu tạo: 废 (phế) + 坠 (trụy)Hán Việtphế trụyCấu tạo废 + 坠 · phế + trụy nghĩa thành phần: phế + trụy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 荒廢、失於照顧。《西遊記》第三一回:「你們卻都要仔細看守家業,依時插柳栽松,毋得廢墜。」