廢文任武 fèi wén rèn wǔ · phế văn nhâm võ Hán Việt: phế văn nhâm võ · Pinyin: fèi wén rèn wǔ Tổng quan Cấu tạo: 廢 (phế) + 文 (văn) + 任 (nhâm) + 武 (võ)Pinyinfèi wén rèn wǔHán Việtphế văn nhâm võCấu tạo廢 + 文 + 任 + 武 · phế + văn + nhâm + võ nghĩa thành phần: phế + văn + nhâm + võ