废旷 phế khoáng Hán Việt: phế khoáng Tổng quan Cấu tạo: 废 (phế) + 旷 (khoáng)Hán Việtphế khoángCấu tạo废 + 旷 · phế + khoáng nghĩa thành phần: phế + khoáng