廢汰 phế thái Hán Việt: phế thái Tổng quan Lựa ra ma bỏ đi, không dùng nữa Cấu tạo: 废 (phế) + 汰 (thái)Hán Việtphế tháiTừ loạiđộngCấu tạo废 + 汰 · phế + thái nghĩa thành phần: phế + thái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 loại bỏ Từ liên quan Gần nghĩa废人 · 废位 · 废品 · 废土 · 废址 · 废墟 · 废嫡 · 废学