废汰

phế thái

Hán Việt: phế thái

Tổng quan

ựa ra ma bỏ đi, không dùng nữa. phế thải phế thải ☆Lựa ra ma bỏ đi, không dùng nữa.

Cấu tạo: (phế) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ựa ra ma bỏ đi, không dùng nữa. phế thải phế thải ☆Lựa ra ma bỏ đi, không dùng nữa.