廢紙堆

phế chỉ đôi

Hán Việt: phế chỉ đôi

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (chỉ) + (đôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 廢紙堆 èizhǐduī n. pile of waste paper