廢耳任目

fèi ěr rèn mù phế nhĩ nhâm mục

Hán Việt: phế nhĩ nhâm mục · Pinyin: fèi ěr rèn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (phế) + (nhĩ) + (nhâm) + (mục)