廣九

guǎng jiǔquảng cửu

Hán Việt: quảng cửu · Pinyin: guǎng jiǔ

Tổng quan

Quảng Đông và Cửu Long (ví dụ: đường sắt)

Cấu tạo: 廣 (quảng) + 九 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quảng Cửu
  • Tần suất từ Quảng Đông và Cửu Long (ví dụ: đường sắt)

Eng

  • Cihui Guangdong and Kowloon (e.g. railway)
  • Tần suất từ Guangdong and Kowloon (e.g. railway)

Từ liên quan

Gần nghĩa

廣九鐵路 · 九世 · 九丘 · 九個 · 九二 · 九五 · 九京 · 九人