广侈 nghiễm xỉ Hán Việt: nghiễm xỉ Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 侈 (xỉ)Hán Việtnghiễm xỉCấu tạo广 + 侈 · nghiễm + xỉ nghĩa thành phần: nghiễm + xỉ