广内 nghiễm nội Hán Việt: nghiễm nội Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 内 (nội)Hán Việtnghiễm nộiCấu tạo广 + 内 · nghiễm + nội nghĩa thành phần: nghiễm + nội Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宮廷藏書的地方。唐.李善〈上文選注表〉:「敢有塵於廣內,庶無遺於小說。」