广原 nghiễm nguyên Hán Việt: nghiễm nguyên Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 原 (nguyên)Hán Việtnghiễm nguyênCấu tạo广 + 原 · nghiễm + nguyên nghĩa thành phần: nghiễm + nguyên