廣參 nghiễm tham Hán Việt: nghiễm tham Tổng quan (儀式)大眾一同參也。見象器箋十一。☸ Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 参 (tham)Hán Việtnghiễm thamCấu tạo广 + 参 · nghiễm + tham nghĩa thành phần: nghiễm + tham Nghĩa ViệtCihui (儀式)大眾一同參也。見象器箋十一。☸ Từ liên quan Gần nghĩa参与 · 参事 · 参会 · 参军 · 参加 · 参劾 · 参半 · 参合