廣嗣

quảng tự

Hán Việt: quảng tự

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 子孫眾多。《後漢書.卷三○下.郎顗傳》:「方今之福,莫若廣嗣,廣嗣之術,可不深思?」

Eng

  • Cihui 廣嗣 uǎngsì n. <wr.> have many children