广夏 nghiễm hạ Hán Việt: nghiễm hạ Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 夏 (hạ)Hán Việtnghiễm hạCấu tạo广 + 夏 · nghiễm + hạ nghĩa thành phần: nghiễm + hạ