廣平

guǎng píng quảng bình

Hán Việt: quảng bình · Pinyin: guǎng píng

Tổng quan

huyện Quảng Bình, Handan 邯鄲|邯郸, Hà Bắc

Cấu tạo: (quảng) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Quảng Bình, Handan 邯鄲|邯郸, Hà Bắc
  • Cihui quảng bình quảng bình ☆Tên tỉnh ở phía Bắc Trung phần Việt Nam — Rông rãi bằng phẳng.

Eng

  • CC-CEDICT see 廣平縣|广平县[Guang3 ping2 Xian4]
  • Cihui see 廣平縣|广平县