广座 nghiễm tọa Hán Việt: nghiễm tọa Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 座 (tọa)Hán Việtnghiễm tọaCấu tạo广 + 座 · nghiễm + tọa nghĩa thành phần: nghiễm + tọa