廣延
quảng duyên
Hán Việt: quảng duyên
Tổng quan
duỗi: kéo dài/vươn dài/quảng diên/tam đức
Nghĩa
Việt
- Cihui duỗi: kéo dài/vươn dài/quảng diên/tam đức
- Cihui 1. duỗi; kéo dài; vươn dài。某物佔據或表面上佔據空間部分的性能。 2. quảng diên; tam đức。是數論派哲學中物質的三種性質(亦稱"三德")之一。
Eng
- Cihui 廣延 uǎngyán n. <phy.> extension