廣彩 quảng thải Hán Việt: quảng thải Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 彩 (thải)Hán Việtquảng thảiCấu tạo廣 + 彩 · quảng + thải nghĩa thành phần: quảng + thải Nghĩa EngCihui 廣彩 uǎngcǎi s.v. <art> 1. Guangdong-decorated export ware 2. white porcelain made at Jingdezhen and painted in Guangdong