广悟 nghiễm ngộ Hán Việt: nghiễm ngộ Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 悟 (ngộ)Hán Việtnghiễm ngộCấu tạo广 + 悟 · nghiễm + ngộ nghĩa thành phần: nghiễm + ngộ