廣捕

quảng bộ

Hán Việt: quảng bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不限時間地點的緝捕命令。《初刻拍案驚奇》卷一六:「只得告了一紙狀子,出個廣捕,卻是渺渺茫茫的事了。」也作「廣緝」。

Eng

  • Cihui broadcatch