广斥 nghiễm xích Hán Việt: nghiễm xích Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 斥 (xích)Hán Việtnghiễm xíchCấu tạo广 + 斥 · nghiễm + xích nghĩa thành phần: nghiễm + xích