廣普

guǎng pǔ quảng phổ

Hán Việt: quảng phổ · Pinyin: guǎng pǔ

Tổng quan

tiếng bồi Quảng Đông (pha trộn Quan Thoại chuẩn và Tiếng Quảng Đông)

Cấu tạo: (quảng) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng bồi Quảng Đông (pha trộn Quan Thoại chuẩn và Tiếng Quảng Đông)

Eng

  • CC-CEDICT Guangdong pidgin (a mix of Standard Mandarin and Cantonese)
  • Cihui Guangdong pidgin (a mix of Standard Mandarin and Cantonese)