广潟 nghiễm tích Hán Việt: nghiễm tích Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 潟 (tích)Hán Việtnghiễm tíchCấu tạo广 + 潟 · nghiễm + tích nghĩa thành phần: nghiễm + tích