廣益

quảng ích

Hán Việt: quảng ích

Tổng quan

Cấu tạo: (quảng) + (ích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ộng thêm mối lợi. quảng ích quảng ích ☆Rộng thêm mối lợi.

Eng

  • Cihui 廣益 guǎngyì v. solicit good advice