廣種 guǎng zhǒng · quảng chủng Hán Việt: quảng chủng · Pinyin: guǎng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 廣 (quảng) + 種 (chủng)Pinyinguǎng zhǒngHán Việtquảng chủngCấu tạo廣 + 種 · quảng + chủng nghĩa thành phần: quảng + chủng