广莫门

nghiễm mạc môn

Hán Việt: nghiễm mạc môn

Tổng quan

Cấu tạo: 广 (nghiễm) + (mạc) + (môn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洛陽的一個城門。漢朝時,洛陽城北面有二門,東方為穀門,西方為夏門。魏晉以後稱穀門為「廣莫門」。《文選.劉琨.扶風歌》:「朝發廣莫門,暮宿丹水山。」