广解 nghiễm giải Hán Việt: nghiễm giải Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 解 (giải)Hán Việtnghiễm giảiCấu tạo广 + 解 · nghiễm + giải nghĩa thành phần: nghiễm + giải