广说 nghiễm thuyết Hán Việt: nghiễm thuyết Tổng quan quảng thuyết (雜語)與四種廣說同。見四種墨印條。☸ Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 说 (thuyết)Hán Việtnghiễm thuyếtCấu tạo广 + 说 · nghiễm + thuyết nghĩa thành phần: nghiễm + thuyết Nghĩa ViệtCihui quảng thuyết (雜語)與四種廣說同。見四種墨印條。☸