廣譜 guǎng pǔ · quảng phổ Hán Việt: quảng phổ · Pinyin: guǎng pǔ Tổng quan phổ rộng Cấu tạo: 廣 (quảng) + 譜 (phổ)Pinyinguǎng pǔHán Việtquảng phổCấu tạo廣 + 譜 · quảng + phổ nghĩa thành phần: quảng + phổ Nghĩa ViệtCihui phổ rộngEngCC-CEDICT broad spectrumCihui broad spectrum