广䜩 nghiễm yên Hán Việt: nghiễm yên Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 䜩 (yên)Hán Việtnghiễm yênCấu tạo广 + 䜩 · nghiễm + yên nghĩa thành phần: nghiễm + yên