广陜 nghiễm xiểm Hán Việt: nghiễm xiểm Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 陜 (xiểm)Hán Việtnghiễm xiểmCấu tạo广 + 陜 · nghiễm + xiểm nghĩa thành phần: nghiễm + xiểm