广青 nghiễm thanh Hán Việt: nghiễm thanh Tổng quan Cấu tạo: 广 (nghiễm) + 青 (thanh)Hán Việtnghiễm thanhCấu tạo广 + 青 · nghiễm + thanh nghĩa thành phần: nghiễm + thanh