廨田

xiè tiángiải điền

Hán Việt: giải điền · Pinyin: xiè tián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即公廨田。隋唐时给各官署的田。所收地租充办公经费。

Cấu tạo: 廨 (giải) + 田 (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即公廨田。隋唐时给各官署的田。所收地租充办公经费。

Từ liên quan

Gần nghĩa

田七 · 田东 · 田中 · 田主 · 田产 · 田亩 · 田亮 · 田假