廩竹 lǐn zhú · lẫm trúc Hán Việt: lẫm trúc · Pinyin: lǐn zhú Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 竹 (trúc)Pinyinlǐn zhúHán Việtlẫm trúcCấu tạo廩 + 竹 · lẫm + trúc nghĩa thành phần: lẫm + trúc