廩藏 lǐn cáng · lẫm tàng Hán Việt: lẫm tàng · Pinyin: lǐn cáng Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 藏 (tàng)Pinyinlǐn cángHán Việtlẫm tàngCấu tạo廩 + 藏 · lẫm + tàng nghĩa thành phần: lẫm + tàng