廩貢 lǐn gòng · lẫm cống Hán Việt: lẫm cống · Pinyin: lǐn gòng Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 貢 (cống)Pinyinlǐn gòngHán Việtlẫm cốngCấu tạo廩 + 貢 · lẫm + cống nghĩa thành phần: lẫm + cống