廩庫 lǐn kù · lẫm khố Hán Việt: lẫm khố · Pinyin: lǐn kù Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 庫 (khố)Pinyinlǐn kùHán Việtlẫm khốCấu tạo廩 + 庫 · lẫm + khố nghĩa thành phần: lẫm + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"廪库"; 粮仓;仓库。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"廪库"。 2.粮仓;仓库。