廩泉 lǐn quán · lẫm tuyền Hán Việt: lẫm tuyền · Pinyin: lǐn quán Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 泉 (tuyền)Pinyinlǐn quánHán Việtlẫm tuyềnCấu tạo廩 + 泉 · lẫm + tuyền nghĩa thành phần: lẫm + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言寒泉。廪,通"凛"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言寒泉。廪,通"凛"。