廩祿 lǐn lù · lẫm lộc Hán Việt: lẫm lộc · Pinyin: lǐn lù Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 祿 (lộc)Pinyinlǐn lùHán Việtlẫm lộcCấu tạo廩 + 祿 · lẫm + lộc nghĩa thành phần: lẫm + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"廪禄"; 禄米;俸禄。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"廪禄"。 2.禄米;俸禄。