廩秋 lǐn qiū · lẫm thu Hán Việt: lẫm thu · Pinyin: lǐn qiū Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 秋 (thu)Pinyinlǐn qiūHán Việtlẫm thuCấu tạo廩 + 秋 · lẫm + thu nghĩa thành phần: lẫm + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言寒秋。廪,通"凛"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言寒秋。廪,通"凛"。