廩籍 lǐn jí · lẫm tịch Hán Việt: lẫm tịch · Pinyin: lǐn jí Tổng quan Cấu tạo: 廩 (lẫm) + 籍 (tịch)Pinyinlǐn jíHán Việtlẫm tịchCấu tạo廩 + 籍 · lẫm + tịch nghĩa thành phần: lẫm + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓仓廪与籍田。Tân Hoa Tự Điển 1.谓仓廪与籍田。