廩給

lǐn gěi lẫm cấp

Hán Việt: lẫm cấp · Pinyin: lǐn gěi

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"廪给"; 俸禄;薪给; 指科举时代公家给予在学生员的膳食津贴; 谓发给廪禄; 泛指衣食等生活资料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"廪给"。 2.俸禄;薪给。 3.指科举时代公家给予在学生员的膳食津贴。 4.谓发给廪禄。 5.泛指衣食等生活资料。