廩蓄

lǐn xù lẫm súc

Hán Việt: lẫm súc · Pinyin: lǐn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (lẫm) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓国库所储之粮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓国库所储之粮。